晢
Pinyin: zhé
Tổng quan
sáng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhé |
|---|---|
| Quảng Đông | zai3 |
| Nhật Bản | AKIRAKA |
| Hàn Quốc | 절 |
| Chú âm | ㄓㄜˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | cjed |
| Baxter-Sagart | t[a]t-s |
| Hán ngữ Thượng cổ | t[a]t-s |
| Phản thiết | 征例切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 明亮。如:「晢晢」。《說文解字.日部》:「晢,昭晢,明也。」
Eng
- CC-CEDICT bright
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】旨熱切【集韻】【韻會】【正韻】之列切,𠀤音折。【說文】昭晢,明也。【書·洪範】明作晢。【傳】照了。○按《蔡沈集傳》作哲。 又【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤征例切,音制。星光也。【詩·陳風】明星晢晢。【傳】晢晢猶煌煌也。
Thuyết Văn
昭晢、 朙也。 从日。㪿聲。 禮曰。晢朙行事。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
各本篆體誤。今正。 逗。 旦下曰朙也。朙下曰昭也。旣昧爽則旦矣。周易王弼本。明辨晢也。陳風。明星晢晢。傳曰。晢晢猶煌煌也。洪範。明作晢。鄭曰。君視明則臣昭晢。按昭晢皆从日。本謂日之光。引伸之爲人之明哲。口部曰。哲、知也。 㪿舊作折。今正。晢字日在下。或日在旁作晣。同耳。熱切。十五部。 禮謂十七篇也。許序例云。其偁禮、周官。禮謂儀禮。周官謂周禮也。士冠禮。宰告曰。質明行事。鄭云。質、正也。許所據作晢明。以戴記禮器、昏義㒳言質明推之。戴記多从今文。則知質明今文。晢明古文也。鄭不曡古文者。畧也。
【晢】 (triết) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 日 (nhật) | Thanh phù (聲符): 㪿 (㪿) Nghĩa: chiêu (Sáng sủa) triết (bright)、 minh vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 晣 · 㫼 · 晣 · 晰