晢晢

zhé zhé

Pinyin: zhé zhé

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明亮的樣子。《詩經.陳風.東門之楊》:「昏以為期,明星晢晢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"晣晣"; 光亮貌; 明显。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"晣晣"。 2.光亮貌。 3.明显。