暡
Pinyin: wěng
Tổng quan
[形] 暡曚:天氣陰暗不明的樣子。《玉篇.日部》:「暡,暡曚,天氣不明也。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wěng |
|---|---|
| Quảng Đông | jung2 |
| Chú âm | ㄨㄣˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | qungx |
| Phản thiết | 鄔孔切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 董 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 暡曚:天氣陰暗不明的樣子。《玉篇.日部》:「暡,暡曚,天氣不明也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暡wěng 1.见"暡曚"﹑"暡叆"。
Eng
- CC-CEDICT used in 暡曚[weng3 meng2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】鄔孔切,翁上聲。暡曚,日未明。【玉篇】天氣不明也。
Tự hình
- Khải thư