暡曚

wěng méng

Pinyin: wěng méng

Tổng quan

(văn học) (ánh sáng ban ngày) mờ mịt

Cấu tạo: + (mông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) (ánh sáng ban ngày) mờ mịt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日光不明貌; 指世道黑暗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日光不明貌。 2.指世道黑暗。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) (of daylight) dim
  • Cihui (literary) (of daylight) dim