曒
Pinyin: jiǎo
Tổng quan
biến thể cũ của 皦[jiao3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | giu2 |
| Chú âm | ㄐㄧㄠˇ |
| Phản thiết | 吉了切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 曒jiǎo 1.光明。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 皦[jiao3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】【正韻】𠀤吉了切,音繳。【玉篇】明也。同暞。【五經文字】皦,玉石之白者,皎月皎字,《詩·風》通用之。○按今《詩》本及《釋文》多从日,傳寫之誤。 又【集韻】下老切,音晧。義同。暞字原从𣐩作。又𣎋。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 暞 · 暞