曒日

jiǎo rì

Pinyin: jiǎo rì

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白日,明亮的太阳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白日,明亮的太阳。