Tổng quan

cây

棚朳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbaat3
Nhật BảnEBURI
Hàn Quốc
Chú âmㄅㄚˉ
Hán ngữ Trung cổpret
Phản thiết博拔切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT tree

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤博拔切,音八。【玉篇】無齒杷也。【類篇】𡊅具。 又【集韻】必列切,音鼈。義同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 捌 · 杷 · 杷