棚朳

péng bā

Pinyin: péng bā

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代一種脫去衣裳,以繩索捆綁的刑罰。元.睢玄明〈耍孩兒.樂官行徑套〉:「鼕鼕的打得我難存濟,緊緊的棚扒的我沒奈何。」也作「掤扒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"棚扒"。亦作"棚琶"; 捆绑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棚扒"。亦作"棚琶"。 2.捆绑。