杧
Tổng quan
mang mang quả (trái xoài, muỗm) [Eng: mango (Mangifera indica)]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mong1 |
|---|---|
| Nhật Bản | MAN |
| Chú âm | ㄇㄢˊ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT used in 杧果[mang2 guo3]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 芒 · 芒