杧果
Pinyin: máng guǒ
Tổng quan
biến thể của 芒果
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 芒果
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亚热带地区的一种常绿乔木。叶子互生,长椭圆形,质厚。花小,黄色。果实呈肾形,淡绿或淡黄色,果肉多汁,味甜,有香气。果皮可供药用; 指这种植物的果实。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亚热带地区的一种常绿乔木。叶子互生,长椭圆形,质厚。花小,黄色。果实呈肾形,淡绿或淡黄色,果肉多汁,味甜,有香气。果皮可供药用。 2.指这种植物的果实。
Eng
- CC-CEDICT variant of 芒果[mang2 guo3]
- Cihui variant of 芒果