杩
Pinyin: mà
Tổng quan
thành giường
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mà |
|---|---|
| Quảng Đông | maa5 |
| Chú âm | ㄇㄚˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | mrah |
| Phản thiết | 莫駕切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 禡 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 杩 杩头,床两头或门扇上下两端的横木 杩mà 1.床头横木。 杩mǎ 1.见"杩子"﹑"杩槎"。
Eng
- CC-CEDICT headboard
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤莫駕切,音罵。【玉篇】牀頭橫木也。【韻會】引《曾子·輿機疏》,機以木爲之,如牀,先用一繩繫著兩頭謂之榪。【正字通】俗謂木片關定器物曰榪子。 考證:〔【韻會】引曾子輿機疏,機以木爲之,如牀,先用以繩繫兩頭,謂之榪。〕 謹照原文以繩之以改一字。兩頭謂之榪改著兩頭之榪。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 杩 · 榪 · 杩 · 榪