榪頭

mà tóu

Pinyin: mà tóu

Tổng quan

bậu cửa: ngưỡng cửa

Cấu tạo: + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bậu cửa: ngưỡng cửa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 床头两端或门扇上下两端的横木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.床头两端或门扇上下两端的横木。