jiǎn

Pinyin: jiǎn

Tổng quan

ống dẫn bằng tre chốt gỗ vòi giống như 筧

枧水

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiǎn
Quảng Đônggaan2
Chú âmㄐㄧㄢˇ
Hán ngữ Trung cổkenh
Phản thiết𠛬甸切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枧 同笕”。引水的竹、木管子 溪面只消横一枧,水从空里过如飞。--宋·杨万里《桑茶坑道中》 枧jiǎn〈方〉肥皂檀香~。

Eng

  • CC-CEDICT bamboo conduit|wooden peg|spout|same as 筧|笕

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤經電切,音見。栓也。 又【類篇】古典切,音繭。通水器。 又【集韻】【類篇】𠀤𠛬甸切,音莧。檢也。 又【集韻】【類篇】𠀤居莧切,音覵。棺衣。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 枧 · 枧 · 梘 · 枧 · 梘