梘水

jiǎn shuǐ

Pinyin: jiǎn shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用竹枧通水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用竹枧通水。