枴
quải
Hán Việt: quải · Pinyin: guǎi
Tổng quan
gậy gậy đi bộ nạng gậy của ông già
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guǎi |
|---|---|
| Hán Việt | quải |
| Quảng Đông | gwaai2 |
| Mân Nam | kuái |
| Nhật Bản | TSUE |
| Chú âm | ㄍㄨㄞˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | kruex |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cái gậy người già chống.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 用來支撐身體,幫助行走的手杖。如:「鐵枴」、「枴杖」。
Eng
- CC-CEDICT cane|walking stick|crutch|old man's staff
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 柺 · 𣐶 · 𣐷 · 柺 · 拐 · 拐