拐杖
quải trượng
Hán Việt: quải trượng
Tổng quan
gậy; can; ba-toong。枴棍。
Nghĩa
Việt
- Cihui gậy; can; ba-toong。枴棍。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供人扶持的手杖。如:「爺爺的枴杖是用上好的木材做成的。」也作「枴棍」。
Hán Việt: quải trượng
gậy; can; ba-toong。枴棍。