zhōng

Pinyin: zhōng

Tổng quan

柊叶[zhong1 ye4]

柊叶 · 柊楑

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhōng
Quảng Đôngdung1
Nhật BảnHIIRAGI
Hàn Quốc
Chú âmㄓㄛˉ ㄋ
Hán ngữ Trung cổcjung
Phản thiết之戎切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: dông Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柊zhōng 1.见"柊叶"。 2.见"柊楑"。

Eng

  • CC-CEDICT used in 柊葉|柊叶[zhong1 ye4]

ja

  • JMdict holly olive (Osmanthus heterophyllus)|false holly|holly|spotnape ponyfish (Leiognathus nuchalis)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】職戎切【集韻】之戎切,𠀤音終。木名也。又【博雅】柊楑,椎也。《周禮》終葵,从糸不从木。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư