柊楑 zhōng kuí Pinyin: zhōng kuí Tổng quan Cấu tạo: 柊 + 楑Pinyinzhōng kuíCấu tạo柊 + 楑 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即终葵。椎。古代碎土农具。Tân Hoa Tự Điển 1.即终葵。椎。古代碎土农具。