nán nam

Hán Việt: nam · Pinyin: nán

Tổng quan

biến thể của 楠[nan2]

杞柟 · 楩柟 · 榝柟 · 石柟

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinnán
Hán Việtnam
Quảng Đôngnaam4
Hàn Quốc
Chú âmㄋㄢˊ
Hán ngữ Trung cổnjem
Phản thiết而琰切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {nam} [枏].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 植物名。即楠木。樟科雅楠或楨楠屬,「楠木」之古稱,參見「楠木」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柟rán 1.木名。即梅。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 楠[nan2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】同枏。 又而琰切,音冉。義同。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 枏 · 枏 · 楠