石柟 shí nán · thạch nam Hán Việt: thạch nam · Pinyin: shí nán Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 柟 (nam)Pinyinshí nánHán Việtthạch namCấu tạo石 + 柟 · thạch + nam nghĩa thành phần: thạch + nam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"石枏"; 植物名。花供观赏,叶可入药。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"石枏"。 2.植物名。花供观赏,叶可入药。