栰
Tổng quan
biến thể của 筏[fa2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | faat6 |
|---|---|
| Nhật Bản | IKADA |
| Chú âm | ㄈㄚˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | byat |
| Phản thiết | 房越切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 筏[fa2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】房越切,音伐。與筏同。【爾雅·釋地疏】桴栰,編木爲之,大曰栰,小曰桴,乗之渡水。【類篇】海中大船。【魏書·李崇傳】有火栰。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 筏 · 筏 · 筏