罂栰

yīng fá

Pinyin: yīng fá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用罂和竹木做成的渡水筏子。

Cấu tạo: 罌 (anh) + 栰

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用罂和竹木做成的渡水筏子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

罂粟 · 罂子桐 · 罂粟的 · 罂粟科 · 罌子桐 · 罂粟种子 · 罂粟科的 · 罂盎