zhān chiên

Hán Việt: chiên · Pinyin: zhān

Tổng quan

栴檀】chiên đàn [zhantán] (thực) Cây đàn hương.

栴檀 · 牛頭栴檀

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhān
Hán Việtchiên
Quảng Đôngzin1
Nhật BảnSEN
Hàn Quốc
Chú âmㄓㄢˉ
Hán ngữ Trung cổcjen
Phản thiết諸延切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Chiên đàn} [栴檀] một thứ gỗ thơm, tức là cây đàn hương (Candana).;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「檀香」、「栴檀」等條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栴zhān 1.见"栴檀"。

Eng

  • CC-CEDICT used in 栴檀[zhan1 tan2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】【正韻】𠀤諸延切,音旃。栴檀,香木。或作㮵。【古今註】栴檀木出扶南,色紫,亦謂之紫檀。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㮵 · 𣑪 · 𣒰