栴檀
chiên đàn
Hán Việt: chiên đàn · Pinyin: zhān tán
Tổng quan
gỗ đàn hương hư Chiên đàn 旃檀. chiên đàn chiên đàn ☆Như Chiên đàn 旃檀.
Nghĩa
Việt
- Cihui gỗ đàn hương hư Chiên đàn 旃檀. chiên đàn chiên đàn ☆Như Chiên đàn 旃檀.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 檀香。梵語Candana的音譯。參見「旃檀」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梵文"栴檀那"(candana)的省称。即檀香; 指山茶科紫茎属一类植物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.梵文"栴檀那"(candana)的省称。即檀香。 2.指山茶科紫茎属一类植物。
Eng
- CC-CEDICT sandalwood
- Cihui sandalwood
ja
- JMdict chinaberry|Japanese bead tree (Melia azedarach)|Indian sandalwood (Santalum album)