栴檀

zhān tánchiên đàn

Hán Việt: chiên đàn · Pinyin: zhān tán

Tổng quan

Như Chiên đàn 旃檀

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.梵文"栴檀那"(candana)的省称。即檀香。 2.指山茶科紫茎属一类植物。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

檀香。梵語Candana的音譯。參見「旃檀」條。

Cấu tạo: 栴 (chiên) + 檀 (đàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gỗ đàn hương
  • Tần suất từ Như Chiên đàn 旃檀.; gỗ đàn hương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 檀香。梵語Candana的音譯。參見「旃檀」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵文"栴檀那"(candana)的省称。即檀香。 2.指山茶科紫茎属一类植物。

Eng

  • JMdict chinaberry
  • JMdict Japanese bead tree (Melia azedarach)
  • JMdict Indian sandalwood (Santalum album)
  • Cihui sandalwood
  • Tần suất từ sandalwood

ja

  • JMdict 栴檀(せんだん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

檀中 · 檀主 · 檀信 · 檀口 · 檀君 · 檀嚫 · 檀契 · 檀家