suō sa

Hán Việt: sa · Pinyin: suō

Tổng quan

cây dẻ ngựa Stewartia pseudocamellia (thực vật)

桫椤 · 阴桫

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsuō
Hán Việtsa
Quảng Đôngso1
Nhật BảnHEGO
Chú âmㄙㄨㄛˉ
Hán ngữ Trung cổsa
Phản thiết素何切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Sa la} [桫欏] cây sa la, sinh ở nước Lưu Cầu.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「桫欏」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桫 木名。桫椤 古人藏书,多用芸香,即今之七里香也。匣柜须用楸、梓、杉、桫之类,忌油松,内不用漆。--《芸窗类记》 桫suō

Eng

  • CC-CEDICT horse chestnut|Stewartia pseudocamellia (botany)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】素何切【集韻】【韻會】桑何切,𠀤音梭。【廣韻】桫欏,木名。出崑崙山,木似桄榔,出麪。 又作娑。【益都方物記】娑羅生峨眉山中,類枇杷,數葩合房。春開,葉在表,花在中。或言根不可移,故俗人不得爲翫。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 桬 · 𣘡 · 桬