阴桫 yīn suō·âm sa Hán Việt: âm sa · Pinyin: yīn suō Tổng quan một loại gỗ cứng 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.阴沉木。 Cấu tạo: 陰 (âm) + 桫 (sa)Pinyinyīn suōHán Việtâm saTừ loạidanhCấu tạo陰 + 桫 · âm + sa nghĩa thành phần: âm + sa Nghĩa ViệtBiên soạn a hard woodMainlandTân Hoa Tự Điển 1.阴沉木。EngCihui a hard wood Từ liên quan Gần nghĩa桫椤 · 阴云 · 阴人 · 阴兵 · 阴冷 · 阴凉 · 阴功 · 阴历