dìng đính

Hán Việt: đính · Pinyin: dìng

Tổng quan

biến thể của 碇[ding4]

椗花 · 下椗 · 啟椗 · 寄椗 · 起椗

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindìng
Hán Việtđính
Quảng Đôngding3
Nhật BảnIKARI
Chú âmㄉㄧㄣˋ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {đính} [碇].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 椗dìng 1.木垫。 2.同"碇"。系船的石礅或铁锚。 3.引申为下碇,停泊。 4.见"椗花"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 碇[ding4]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 碇