下椗 xià dìng · hạ đính Hán Việt: hạ đính · Pinyin: xià dìng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 椗 (đính)Pinyinxià dìngHán Việthạ đínhCấu tạo下 + 椗 · hạ + đính nghĩa thành phần: hạ + đính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 船停靠碼頭。如:「舅舅的貨船,下週將在基隆下椗。」也作「下碇」。MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"下碇"。