la

Hán Việt: la

Tổng quan

xem 桫欏 桫椤[suo1 luo2]

桫椤 · 梜椤 · 黄波椤

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtla
Quảng Đônglo4
Chú âmㄌㄨㄛˊ
Hán ngữ Trung cổla
Phản thiết郞佐切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ [欏].
  • Thiều Chửu {Sa la} [桫欏] cây sa la, sinh ở nước Lưu Cầu.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见桫椤” 椤(欏)luó

Eng

  • CC-CEDICT see 桫欏|桫椤[suo1 luo2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】魯何切【集韻】【韻會】良何切,𠀤音羅。【玉篇】檖木也。【唐韻】桫欏木,出崑崙山。【格物要論】欏木出湖廣及南安謂之倭羅,又謂之草欏。 又【博雅】欏,落籬也。 又【集韻】郞佐切,羅去聲。義同。 又【唐韻】來可切,音㰁。裂也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 椤 · 椤 · 欏 · 椤 · 欏