梜椤 jiā luó Pinyin: jiā luó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"梜罗"。 2.木名。叶可饲蚕。 Cấu tạo: 梜 + 欏 (la)Pinyinjiā luóCấu tạo梜 + 欏 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"梜罗"。 2.木名。叶可饲蚕。 Từ liên quan Gần nghĩa𬂩提 · 梜匕 · 梜罗