椪
Pinyin: pèng
Tổng quan
參見「椪柑」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pèng |
|---|---|
| Quảng Đông | pung3 |
| Mân Nam | phòng |
| Nhật Bản | KUNUGI |
| Chú âm | ㄆㄣˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | phrengh |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「椪柑」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 椪pèng 1.见"椪柑"。
Eng
- CC-CEDICT used in 椪柑[peng4 gan1]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư