楖
Pinyin: jí
Tổng quan
Như chữ Trất 櫛.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jí |
|---|---|
| Quảng Đông | zit3 |
| Hán ngữ Trung cổ | cik |
| Baxter-Sagart | [ts]rik |
| Hán ngữ Thượng cổ | [ts]rik |
| Phản thiết | 子悉切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 楖栗:一種樹木。可作枴杖。《廣韻.入聲.質韻》:「楖,楖栗,木名。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤同楖。 又【周禮·冬官考工記】刮磨之工五:玉人、楖人、雕人、磬氏、矢人也。 又【集韻】子悉切,音唧。楖栗,木名。可爲杖。【范成大·丙午新正詩】病憐楖栗隨身慣。 又楖裴,縣名。【前漢·地理志】屬魏郡。一作卽。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư