楖人

zhì rén

Pinyin: zhì rén

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代刮摩的木匠。見《周禮.冬官考工記.楖人》。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制作木器的工匠。《周礼.考工记》有《楖人》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制作木器的工匠。《周礼.考工记》有《楖人》。