楶
Pinyin: jié
Tổng quan
Khúc gỗ ở trên đầu cột dọc, để đỡ sà ngang
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jié |
|---|---|
| Quảng Đông | zit3 |
| Hán ngữ Trung cổ | cet |
| Phản thiết | 子結切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 柱上支持橫梁的方木。《文選.班彪.王命論》:「楶梲之材,不荷棟梁之任。」
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤子結切,音節。【說文】欂櫨也。本作㮞,今作楶。【爾雅·釋宮】栭謂之楶。【註】卽櫨也。【疏】梁上短柱,謂斗栱也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 㮞