楶梲之材 jié zhuō zhī cái Pinyin: jié zhuō zhī cái Tổng quan Cấu tạo: 楶 + 梲 (chuyết) + 之 (chi) + 材 (tài)Pinyinjié zhuō zhī cáiCấu tạo楶 + 梲 + 之 + 材 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楶:斗拱;棁:梁上的短柱。比喻才能很小的人。