rǒu

Pinyin: rǒu

Tổng quan

thành giường

榪頭 · 榪叉 · 榪子 · 榪桶 · 榪槎 · 桑榪 · 十夫榪椎

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinrǒu
Quảng Đôngmaa5
Chú âmㄖㄡˇ
Hán ngữ Trung cổmrah
Phản thiết莫駕切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榪rǒu 1.使木弯曲。

Eng

  • CC-CEDICT headboard

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤莫駕切,音罵。【玉篇】牀頭橫木也。【韻會】引《曾子·輿機疏》,機以木爲之,如牀,先用一繩繫著兩頭謂之榪。【正字通】俗謂木片關定器物曰榪子。 考證:〔【韻會】引曾子輿機疏,機以木爲之,如牀,先用以繩繫兩頭,謂之榪。〕 謹照原文以繩之以改一字。兩頭謂之榪改著兩頭之榪。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 杩 · 杩