桑杩 sāng mà Pinyin: sāng mà Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 杩Pinyinsāng màCấu tạo桑 + 杩 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桑木制作的车轮。Tân Hoa Tự Điển 1.桑木制作的车轮。