榾
cốt
Hán Việt: cốt · Pinyin: gǔ
Tổng quan
mẩu gỗ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gǔ |
|---|---|
| Hán Việt | cốt |
| Quảng Đông | gwat1 |
| Nhật Bản | HOTA |
| Hàn Quốc | 골 |
| Chú âm | ˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | kuot |
| Phản thiết | 古忽切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Cốt đố} [榾柮] mẩu gỗ.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「榾柮」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"榾柮"。
Eng
- CC-CEDICT scraps of wood
ja
- JMdict kindling|tinder|chips of firewood
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】古忽切,音骨。【玉篇】枸榾木,中箭笴。【本草圖經】作狗骨木,體白似骨,故名。南人取以作合器,甚佳。
Tự hình
- Khải thư