榾榾 gǔ gǔ · cốt cốt Hán Việt: cốt cốt · Pinyin: gǔ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 榾 (cốt) + 榾 (cốt)Pinyingǔ gǔHán Việtcốt cốtCấu tạo榾 + 榾 · cốt + cốt nghĩa thành phần: cốt + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用力貌。Tân Hoa Tự Điển 1.用力貌。