槔
cao
Hán Việt: cao · Pinyin: gāo
Tổng quan
ròng rọc nước
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gāo |
|---|---|
| Hán Việt | cao |
| Quảng Đông | gou1 |
| Mân Nam | oo |
| Chú âm | ˉ ㄛ |
| Hán ngữ Trung cổ | kau |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Xem {kết cao} [桔槔] hay {kết cao} [桔槹];
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「桔槔」條。
Eng
- CC-CEDICT used in 桔槔[jie2 gao1]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 橰 · 槹 · 𣓌 · 槹 · 橰