橰
Tổng quan
cao tuổi cao [Eng: to be advanced in years/elderly]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gou1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kau |
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
cao tuổi cao [Eng: to be advanced in years/elderly]
| Quảng Đông | gou1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kau |
left-right