橰

Nôm cau

Nôm: cau

Tổng quan

cao tuổi cao [Eng: to be advanced in years/elderly]

桔橰

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Âm Nômcau
Quảng Đônggou1
Hán ngữ Trung cổkau

Nghĩa

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm cao tuổi cao [Eng: to be advanced in years/elderly]
  • Giản Dị Hán Nôm cau cây cau [Eng: areca, betel-nut]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư