桔橰

Tổng quan

cần múc nước; gàu múc nước

Cấu tạo: 桔 (kết) + 橰

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gàu

Từ liên quan

Gần nghĩa

桔子 · 桔梗 · 桔槔 · 桔1. · 桔2. · 桔3. · 桔子汁 · 桔梗科