殜
Pinyin: yè
Tổng quan
khó ở tiếng Đài Loan đọc là [ye4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yè |
|---|---|
| Quảng Đông | dip6 |
| Chú âm | ㄉㄧㄝˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | driep |
| Phản thiết | 直涉切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 葉 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 生病。《玉篇.歹部》:「殜,病也。」清.王念孫《廣雅疏證.卷一上.釋詁》:「殜,病也。」
Eng
- CC-CEDICT unwell|Taiwan pr. [ye4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】與涉切【集韻】弋涉切,𠀤音葉。殗殜,病也。一曰微也。【郭璞·方言註】殗殜,病半臥半起也。 又【集韻】直涉切,音䐑。又【集韻】【韻會】𠀤余業切,音𩐱。義𠀤同。亦作𣩫。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
Dị thể: 𣨚 · 𣩣 · 𣩨 · 𣩫