毑
Tổng quan
mother
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ze2 |
|---|---|
| Chú âm | ㄐㄧㄝˇ |
| Phản thiết | 子我切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT mother
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】姐古作毑。註詳女部五畫。 又【集韻】子我切,音左。【博雅】毑𡠚,母也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𣫰