娭毑
Pinyin: āi jiě
Tổng quan
方 1. bà nội (tiếng gọi bà ở miền Bắc của Hồ Nam)。祖母。湖南北部對祖母的稱呼 2. bà; cụ bà; bà già。尊稱年老的婦女。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 1. bà nội (tiếng gọi bà ở miền Bắc của Hồ Nam)。祖母。湖南北部對祖母的稱呼 2. bà; cụ bà; bà già。尊稱年老的婦女。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。祖母。亦用以尊称年老的妇女。犹言老奶奶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。祖母。亦用以尊称年老的妇女。犹言老奶奶。