毸
Pinyin: sāi
Tổng quan
Bồi tồi 毰毸: Dáng lông chim dựng lên, xù lên
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sāi |
|---|---|
| Quảng Đông | soi1 |
| Hàn Quốc | 시 |
| Hán ngữ Trung cổ | suai |
| Phản thiết | 素回切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 灰 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「毰毸」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毸sāi 1.鸟张羽貌。 2.泛指花叶舒展。 3.胡须。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】素回切【集韻】蘇回切,𠀤音𤗯。毰毸,張羽貌。一曰鳳舞也。或从崔作𣯯。 又【集韻】【韻會】𠀤柔才切,音鰓。義同。亦作毢。詳六畫毢字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣯧 · 𣯯