毰毸
Pinyin: péi sāi
Tổng quan
áng chim xù lông ra. bồi tồi bồi tồi ☆Dáng chim xù lông ra.
Nghĩa
Việt
- Cihui áng chim xù lông ra. bồi tồi bồi tồi ☆Dáng chim xù lông ra.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 羽毛奮張的樣子。唐.劉禹錫〈養鷙詞〉:「毰毸止林表,狡兔自南北。」明.葉憲祖《易水寒》第二折:「黃金臺上,專望你再豎毰毸。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸟羽张开貌; 披拂貌; 飞舞貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鸟羽张开貌。 2.披拂貌。 3.飞舞貌。
Eng
- Cihui 毰毸 éisāi v. <wr.> hang down loosely (of a feather)