氁
Pinyin: mú
Tổng quan
[名] 厚密光澤的毛織品。元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷一一.采繪法》:「氁綾,用紫花底,紫粉搭花樣。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mú |
|---|---|
| Quảng Đông | mou4 |
| Phản thiết | 莫胡切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 厚密光澤的毛織品。元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷一一.采繪法》:「氁綾,用紫花底,紫粉搭花樣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 氁mú 1.一种织有花纹的毛织物。亦称毛缎。 2.翻毛衫。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【字彙】莫胡切,音模。毛段也。 又【輟耕錄】凡調合服飾顏色,氁子,用粉、土黃、檀子,入墨一點合。又氁綾,用紫花底紫粉,搭花樣。
Tự hình
- Khải thư