氁衫

mú shān

Pinyin: mú shān

Tổng quan

Cấu tạo: + (sam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即毛衫。也称蒙衫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即毛衫。也称蒙衫。