氇
Pinyin: lu
Tổng quan
氆氇[pu3 lu5]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lu |
|---|---|
| Quảng Đông | lou5 |
| Chú âm | ㄌㄨ |
| Hán ngữ Trung cổ | lox |
| Phản thiết | 郞何切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 氆氇”∶藏族地区出产的一种羊毛织品,可以做床毯、衣服等 氇lu 氇lǔ 1.见"氆氇"。
Eng
- CC-CEDICT used in 氆氌|氆氇[pu3 lu5]
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【字彙】郞何切,音羅。氆氌,西番羢毛織者。吐蕃貢霞氎,卽今紅氆氌。 又【篇海】郞古切,音魯。義同。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 𣰯 · 𣱀 · 氇 · 氇 · 氌 · 氇 · 氌